Xe tải tự đổ 4,65 tấn HOA MAI - HD4650A.4x4-E2TD
Mô tả
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
|
ĐƠN VỊ TÍNH
|
KIỂU - TRỊ SỐ
|
|---|---|---|
| Loại phương tiện |
-
|
Ô tô tải (tự đổ)
|
| Công thức bánh xe |
-
|
4x4
|
| Kích thước bao (dài x rộng x cao) |
mm
|
5910 x 2210 x 2610
|
| Khoảng cách trục |
mm
|
3240
|
| Vết bánh xe trước/sau |
mm
|
1710/1650
|
| Khoảng sáng gầm xe |
mm
|
270
|
| Khối lượng bản thân |
kg
|
5380
|
| Khối lượng hàng hóa cho phép chở |
kg
|
4650
|
| Khối lượng toàn bộ |
kg
|
10225
|
| Số chỗ ngồi |
chỗ
|
03
|
| Tốc độ cực đại |
km/h
|
74
|
| Độ dốc lớn nhất xe vượt được |
%
|
54
|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
m
|
8,0
|
| Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải |
độ
|
45o44'/35o54'
|
| Động cơ |
-
|
4DX23-110 (tăng áp)
|
| Công suất lớn nhất |
kW/v/phút
|
81/2800
|
| Mô men xoắn lớn nhất |
N.m/v/phút
|
324/1800-2100
|
| Nồng độ khí thải |
-
|
Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
|
| Ly hợp (côn) |
-
|
Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
|
| Hộp số chính |
-
|
05 số tiến + 01 số lùi
|
| Hộp phân phối |
-
|
02 cấp số
|
| Số lốp |
bộ
|
6 + 1
|
| Cỡ lốp trước/sau |
inch
|
9.00-20/9.00-20
|
| Hệ thống phanh |
-
|
Khí nén hai dòng (lốc kê)
|
| Hệ thống lái |
-
|
Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực
|
| Điện áp hệ thống |
Volt
|
24
|
| Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) |
mm
|
3610 x 2040 x 525
|
| Số lượng xi lanh thủy lực (trụ ben) |
Chiếc
|
01
|










