Xe tải tự đổ 3,2 tấn HOA MAI - HD3200A.4x4-E2TD
Mô tả
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
|
ĐƠN VỊ TÍNH
|
KIỂU - TRỊ SỐ
|
|---|---|---|
| Loại phương tiện |
-
|
Ô tô tải (tự đổ)
|
| Công thức bánh xe |
-
|
4x4
|
| Kích thước bao (dài x rộng x cao) |
mm
|
5140 x 2020 x 2400
|
| Khoảng cách trục |
mm
|
2860
|
| Vết bánh xe trước/sau |
mm
|
1560/1540
|
| Khoảng sáng gầm xe |
mm
|
235
|
| Khối lượng bản thân |
kg
|
3935
|
| Khối lượng hàng hóa cho phép chở |
kg
|
3200
|
| Khối lượng toàn bộ |
kg
|
7265
|
| Số chỗ ngồi |
chỗ
|
02
|
| Tốc độ cực đại |
km/h
|
79
|
| Độ dốc lớn nhất xe vượt được |
%
|
53,25
|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
m
|
6,29
|
| Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải |
độ
|
46o08'/40o11'
|
| Động cơ |
-
|
4DW93-84 (tăng áp)
|
| Công suất lớn nhất |
kW/v/phút
|
62/3000
|
| Mô men xoắn lớn nhất |
N.m/v/phút
|
230/1800
|
| Nồng độ khí thải |
-
|
Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
|
| Ly hợp (côn) |
-
|
Dẫn động thủy lực
|
| Hộp số chính |
-
|
05 số tiến + 01 số lùi
|
| Hộp phân phối |
-
|
02 cấp số
|
| Số lốp |
bộ
|
6 + 1
|
| Cỡ lốp trước/sau |
inch
|
8.25-16/8.25-16
|
| Hệ thống phanh |
-
|
Khí nén hai dòng (lốc kê)
|
| Hệ thống lái |
-
|
Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực
|
| Điện áp hệ thống |
Volt
|
24
|
| Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) |
mm
|
3080 x 1770 x 480
|
| Số lượng xi lanh thủy lực (trụ ben) |
Chiếc
|
01
|










