Xe tải có mui 1,6 tấn Hoa Mai HD1600A-E2TL
Mô tả
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
|
ĐƠN VỊ TÍNH
|
KIỂU - TRỊ SỐ
|
|---|---|---|
| Loại phương tiện |
-
|
Ô tô tải (có mui)
|
| Công thức bánh xe |
-
|
4x2R
|
| Kích thước bao (dài x rộng x cao) |
mm
|
4.810 x 1.660x 1.960
|
| Chiều dài cơ sở |
mm
|
2570
|
| Vết bánh xe trước/sau |
mm
|
6.00 - 13 /6.00 -13
|
| Khoảng sáng gầm xe |
mm
|
|
| Khối lượng bản thân |
kg
|
1430
|
| Tải trọng thiết kế |
kg
|
1.600 kg
|
| Khối lượng toàn bộ |
kg
|
3.160 kg
|
| Số chỗ ngồi |
chỗ
|
02
|
| Tốc độ cực đại |
km/h
|
|
| Độ dốc lớn nhất xe vượt được |
%
|
|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
m
|
|
| Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải |
độ
|
|
| Động cơ |
-
|
QC480ZLQ
|
| Công suất lớn nhất |
kW/v/phút
|
38/3000
|
| Mô men xoắn lớn nhất |
N.m/v/phút
|
|
| Nồng độ khí thải |
-
|
|
| Ly hợp (côn) |
-
|
|
| Hộp số chính |
-
|
|
| Hộp số phụ |
-
|
--
|
| Số lốp |
bộ
|
|
| Cỡ lốp trước/sau |
inch
|
|
| Hệ thống phanh |
-
|
|
| Hệ thống lái |
-
|
|
| Điện áp hệ thống |
Volt
|
|
| Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) |
mm
|
|
| Số lượng xi lanh thủy lực (trụ ben) |
Chiếc
|
--
|
| (*) Hệ thống điều hòa nhiệt độ |
kW (BTU)
|
|
| (*) Có thể lắp hoặc không lắp tùy theo yêu cầu của khách hàng | ||













